MÔ TẢ SẢN PHẨM:
- Mycoflex 300 PU là keo trám khe Polyurethane một thành phần, đóng rắn khi gặp ẩm.
- Sản phẩm có khả năng bám dính và chống thấm tuyệt vời, không gây ăn mòn hay ô nhiễm bề mặt vật liệu, thân thiện với môi trường, không tạo bọt khí trong quá trình thi công, bề mặt hoàn thiện mịn và đẹp.
TÍNH NĂNG SẢN PHẨM:
- Độ mềm dẻo tuyệt vời sau khi đóng rắn, dễ cắt gọt và thuận tiện cho việc thay thế.
- Khả năng bám dính vượt trội, không cần lớp lót.
- Đặc tính lưu biến và khả năng ép đùn tốt, không chảy xệ khi thi công ở vị trí đứng hoặc trần.
ỨNG DỤNG:
- Phù hợp cho các khu vực yêu cầu độ chuyển vị thấp nhưng khả năng kháng xuyên thấm và chịu áp lực cao.
- Dùng để trám khe chống thấm ở mặt ngược (back water surface) của cầu, hầm, ống thoát nước và các kết cấu chống thấm khác.
- Dùng cho việc bám dính và trám khe giữa các tấm bê tông đúc sẵn, tường bê tông trong nhà và bề mặt đá.
HƯỚNG DẪN THI CÔNG:
- Làm sạch bề mặt vật liệu, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và nước.
- Thời gian tạo màng và tốc độ đóng rắn của keo phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
- Điều kiện môi trường thi công: Nhiệt độ 5~35ºC, độ ẩm 50~70% RH.
- Về phương pháp thi công chi tiết, vui lòng tham khảo hướng dẫn thi công của MC-BIFI hoặc liên hệ bộ phận kỹ thuật.
ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM:
| Quy cách đóng gói | Tuýp xúc xích 600 ml. |
| Vận chuyển | Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ẩm, ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao và va đập mạnh. |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo, mát, trong bao bì kín. Nhiệt độ bảo quản 5~25℃, độ ẩm ≤50%RH. |
| Hạn sử dụng | Loại tuýp và xúc xích: 9 tháng. Loại thùng: 6 tháng. |
| An toàn | Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nếu dính vào da, lau bằng khăn mềm, rửa sạch với xà phòng và nước. Nếu dính vào mắt, rửa kỹ bằng nước sạch và đến cơ sở y tế ngay lập tức. |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Đặc tính | Đơn vị | Yêu cầu | Giá trị điển hình | Tiêu chuẩn Test |
| Dạng | Đen, Xám, Trắng, dạng bột nhão đồng nhất | |||
| Khối lượng riêng | g/cm³ | 1.45 ± 0.1 | 1.45 | ISO 2811-1 |
| Khả năng ép đùn | ml/phút | ≥ 80 | 440 | ASTM C 1183 |
| Độ chảy xệ | mm | ≤ 3 | 0 | ISO 7390 |
| Thời gian tạo màng | Giờ | ≤ 24 | 1 | ASTM C679 |
| Tốc độ đóng rắn | mm/ngày | ≥ 2.0 | 2.6 | HG/T 4363 |
| Hàm lượng bay hơi | % | ≤ 7 | 2 | ISO 10563 |
| Độ cứng Shore A | 40~50 | 46 | ISO 868 | |
| Cường độ kéo đứt | Mpa | ≥ 1.5 | 2.5 | ISO 37 |
| Độ giãn dài khi đứt | % | ≥ 400 | 550 | ISO 37 |
Ghi chú: Tất cả dữ liệu trên được thử nghiệm trong điều kiện tiêu chuẩn 23±2℃, 50±5%RH.




