- TÍNH NĂNG SẢN PHẨM:
➢ Sơn phủ Epoxy amine biến tính, hai thành phần, phân tán trong nước, chất lượng cao.
➢ Tạo màng sơn cứng, chống mài mòn, bề mặt bóng mờ thẩm mỹ.
➢ Độ bám dính vượt trội trên các bề mặt nền khoáng (gốc xi măng) khô hoặc ẩm nhẹ.
➢ Có khả năng chịu nước, axit loãng, dung dịch kiềm cũng như nhiều loại hóa chất hữu cơ khác.
- LĨNH VỰC ỨNG DỤNG:
➢ Lớp phủ bảo vệ có tính thẩm mỹ cao cho các bề mặt nền khoáng (gốc xi măng) chịu tác động cơ học và hóa chất.
➢ Phù hợp cho các khu vực có mức độ chịu tải cơ học từ nhẹ đến trung bình.
➢ Ứng dụng trong nhà máy sản xuất, căn-tin, ngành công nghiệp điện tử, dược phẩm, khu văn phòng,…
- ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM:
| Vệ sinh | Nước. |
| Màu sắc | Màu xám, xanh dương, đỏ, vàng, xanh lá… Màu sắc theo yêu cầu, tuy nhiên một số màu đậm sẽ không phù hợp với ứng dụng sàn công nghiệp. Liên hệ MC-BIFI để được tư vấn thêm. |
| Quy cách đóng gói | Bộ 19.25kg. |
| Hạn sử dụng & Bảo quản | Có thể bảo quản trong điều kiện mát (dưới 25°C) và khô ráo trong 12 tháng nếu bao bì nguyên gốc, chưa mở. Tránh để sản phẩm bị đông lạnh. |
| Xử lý bao bì đã sử dụng | Đảm bảo các bao bì dùng một lần được làm rỗng hoàn toàn trước khi thải bỏ. |
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thuộc tính | Đơn vị | Giá trị | Ghi chú |
| Tỉ lệ trộn | Theo khối lượng | 3 : 8 | Chất nền : Chất làm cứng |
| Tỉ trọng | g/cm³ | ~ 1.3 – 1.4 | Tùy thuộc màu sắc |
| Độ nhớt | mPa·s | ~ 1.500 | Nhiệt độ 20° C; độ ẩm 50% |
| Thời gian thi công | Phút | ~ 30 | Nhiệt độ 20° C; độ ẩm 50% |
| Thời gian khô mặt | Giờ | ~ 12 | Nhiệt độ 20° C; độ ẩm 50% |
| Bảo dưỡng hoàn toàn | Ngày | 7 | Nhiệt độ 20° C; độ ẩm 50% |
| Điều kiện thi công | °C
% K |
≥ 8 – ≤ 30
≤ 85 3 |
Nhiệt độ không khí và mặt bề thi công
Độ ẩm không khí Nhiệt độ bề mặt so với điểm đọng sương |
| Định mức tiêu thụ | kg/m² | ~ 0.15 – 0.3 | Cho mỗi lớp |
(*) Các giá trị kỹ thuật được xác định trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn (21°C ± 2°C, RH 50%). Độ phủ chỉ mang tính lý thuyết và có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực tế.
- LƯU Ý THI CÔNG:
➢ Lớp lót: Bề mặt bê tông cần được thi công lớp lót bằng MC-EP Primer W. Vật liệu được phân bố đều bằng bàn gạt cao su và/hoặc con lăn lông ngắn. Khuyến nghị sử dụng lớp lót trong suốt để tối ưu độ bám dính và tính thẩm mỹ.
➢ Thi công:
– Sau khi lớp lót khô hoàn toàn (thời gian chờ từ 12 – 48 giờ), MC-Floor 1011 được thi công bằng con lăn lông ngắn theo hướng chéo nhau, đảm bảo không để vệt và tuân thủ đúng định mức tiêu thụ.
– Thông thường cần hai lớp thi công để đạt độ đồng đều màu sắc và hiệu quả tối ưu. Thời gian chờ giữa hai bước thi công: tối thiểu 12 giờ và tối đa: 48 giờ.
– Các lớp sơn phải được thi công liên tục, nhanh và không để mối nối.
– Để đảm bảo quá trình khô tối ưu: Nhiệt độ bề mặt và không khí tối thiểu: 8°C và ẩm tương đối cho phép: tối đa 85%.
➢ Thông tin chung:
– Định mức tiêu thụ, thời gian thi công, khả năng chịu tải đi lại và thời gian đạt cường độ hoàn toàn phụ thuộc vào nhiệt độ, điều kiện môi trường và trạng thái bề mặt tại công trình.
– Liên quan đến độ đồng nhất màu sắc giữa các lô sản xuất, cần tuân thủ hướng dẫn trong tài liệu kỹ thuật.
– Việc tiếp xúc với hóa chất và tia UV có thể gây thay đổi màu sắc theo thời gian, tuy nhiên không ảnh hưởng đến đặc tính và khả năng sử dụng của lớp phủ.
– Các bề mặt chịu tác động cơ học và hóa chất sẽ phát sinh hao mòn trong quá trình sử dụng. Khuyến nghị kiểm tra định kỳ và bảo trì thường xuyên.





