- MÔ TẢ SẢN PHẨM:
MC-Estrifan SI thẩm thấu vào bề mặt bê tông, silicate hóa với các thành phần có trong xi măng, làm giảm đáng kể độ lỗ rỗng trên bề mặt.
MC-Estrifan SI còn có thể được sử dụng để bảo dưỡng bê tông.
- ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM:
➢ Dung dịch dạng lỏng, sử dụng ngay không cần pha trộn, dùng để ngâm tẩm.
➢ Làm tăng tính kháng nước và độ cứng bề mặt cũng như khả năng liên kết bụi/ bột trên bề mặt.
➢ Tăng khả năng chống mài mòn của bề mặt gốc xi măng.
➢ Tăng cường độ kéo và độ bền kéo của bề mặt gốc xi măng.
➢ Tăng khả năng chống sương muối của bề mặt gốc xi măng.
➢ Chứng nhận tuân theo EN 1504-2.
- LĨNH VỰC ỨNG DỤNG:
➢ Ngâm tẩm các bề mặt kiềm, gốc xi măng như bê tông và vữa.
➢ Ngâm tẩm trên sàn công nghiệp làm bằng vữa xi măng.
➢ Bảo dưỡng các cấu trúc bê tông và lớp nền xi măng.
➢ Nguyên tắc 1 và 5, thủ tục 1.2 và 5.2.
- THÔNG TIN CHUNG:
| Trạng thái | Lỏng |
| Bảo quản | Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và thông gió. |
| Màu sắc | Trong suốt |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất nếu lưu trữ đúng cách và chưa mở nắp thùng. |
| Đóng gói | Can 30 kg hoặc Thùng 200 kg. |
| Kiểm soát chất lượng nội bộ | EN ISO 9001 |
| Xử lý | Vì lợi ích của môi trường xin hãy làm sách các gói hoàn toàn. |
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Đặc tính | Đơn vị | Thông số | Ghi chú |
| Khối lượng riêng | g/cm³ | Khoảng 1.15 | |
| Định mức sử dụng | g/m² | > 200 | Tùy thuộc vào bề mặt nền |
| Độ sâu thâm nhập | Mm | ≥ 5 | EN 1504-2 |
| Tăng khả năng chống mài mòn | % | > 30 | EN ISO 5470-1 |
| Chống va đập | Nm | ≥ 10 | Cấo II theo EN ISO 6272-1 |
| Tính thấm nước mao quản | Kg/m2h0.5 | < 0.1 | EN 1062-3 |
| Thời gian ổn định | Phút | 60 | Tối thiểu |
| Điều kiện thi công | °C | ≥ 5 ≥ 30 | Không khí, vật liệu và nhiệt độ lớp nền |
* Tất cả các giá trị kỹ thuật trên là kết quả được thực hiện trong phòng thí nghiệm ở 21°C ±2°C và độ ẩm tương đối 50%. Để xác định thông số kỹ thuật trong các điều kiện cụ thể, cần thực hiện các thử nghiệm phù hợp sơ bộ trong điều kiện thi công thực tế.





