- MÔ TẢ SẢN PHẨM:
MC-Injekt 2188 Flex là nhựa tổng hợp ngăn nước một thành phần, tích hợp sẵn chất xúc tác. Khi tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm sẽ phản ứng tạo bọt có đặc tính đàn hồi và bền vững, lắp kín và chống thấm nước một cách lâu bền.
Có thể bơm vào kết cấu bê tông, tường xây, thậm chí trong đất, đá, nơi có tiếp xúc và không tiếp xúc với nước.
- ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM:
➢ Cấu trúc bọt kín với tính năng đàn hồi cao.
➢ Không chứa chất hóa dẻo độc hại (phthalate).
➢ Không giải phóng các chất độc hại vào nền đất và nước ngầm.
➢ Linh động cao, thẩm thấu và len lỏi sâu vào khe nứt và lỗ rỗng.
- LĨNH VỰC ỨNG DỤNG:
➢ Làm kín và chống thấm các vết nứt, lỗ rỗng có chiều rộng từ 0.3 – 5mm, với độ bền cao.
➢ Làm kín các kết cấu ngầm: hầm chui, tầng hầm, tường chắn, tường xây,…
➢ Bơm vào bê tông hoặc tường xây để bịt kín các lỗ rỗng và tổ ong qua mạng lưới các điểm bơm.
➢ Sửa chữa các màng chống thấm bị lỗi và bong tróc bằng cách bơm vào khe hở giữa màng chống thấm và bê tông.
- THÔNG TIN SẢN PHẨM:
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Đóng gói | 18kg/thùng |
| Chất tẩy rửa | MC-Thinner PU.
Không sử dụng nước hoặc chất tẩy rửa gốc nước. |
| Hạn sử dụng và bảo quản | Ít nhất 1 năm khi lưu trữ ở nhiệt độ từ +500C đến +250C trong điều kiện khô ráo và nguyên bao bì.
Điều kiện vận chuyển: Yêu cầu tương tự. |
| Thải bỏ | Thùng chứa phải được làm rỗng trước khi thải bỏ. |
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Đặc tính | Đơn vị | Thông số | Ghi chú |
| Khối lượng riêng | Kg/dm³ | ~ 1.03 | DIN 53479 |
| Độ nhớt | mPa*s
mPa*s |
790 ± 10
210 ± 10 |
DIN EN ISO 3219
DIN EN ISO 3219 (khi tiếp xúc với nước) |
| Độ giãn dài | %
% |
~ 60
21 – 39 |
DIN 53455, giãn nở tự do
DIN 12618-2, giãn nở trong khe nứt |
| Độ bền kéo | N/mm² | ~ 0.15 | DIN EN 12618-1 bê tông khô và ẩm |
| Độ tạo bọt, tăng thể tích | % | 1000 | |
| Thời gian bắt đầu/ kết thúc phản ứng | giây | 25/200 | Thời gian bắt đầu/ kết thúc phản ứng |
| Lượng nước tối thiểu | % | 1.3 | |
| Nhiệt độ thi công | °C | 5-40 | Không khí, vật liệu và nhiệt độ nền |
*Các thông số kỹ thuật được dựa trên điều kiện phòng thí nghiệm (21°C ± 2 và độ ẩm tương đối 65%) và có thể thay đổi trong điều kiện thi công thực tế. Để xác định các thông số kỹ thuật trong điều kiện cụ thể, các thử nghiệm phù hợp sơ bộ nên được thực hiện trong điều kiện thi công thực tế.
- LƯU Ý THI CÔNG:
➢ Thi công: Dùng các kim bơm với độ mở phù hợp (≥ 2mm) và phải lắp đặt đúng cách (ví dụ: MC-Injection Packer DS14). Thực hiện bơm MC-Injekt 2188 Flex bằng máy bơm một thành phần (ví dụ: MC-I 510) với áp lực bơm đủ lớn.
➢ Vệ sinh máy móc và dụng cụ:
+ Trong trường hợp gián đoạn lâu hoặc hoàn thành công việc thì máy bơm phải được làm sạch kỹ với chất tẩy rửa phù hợp, ví dụ: MC-Thinner PU để tránh phản ứng tạo bọt trong thiết bị khi tiếp xúc với hơi ẩm.
+ Lưu ý: Nước và chất tẩy rửa gốc nước không được sử dụng trong mọi trường hợp.
+ Khuyến cáo nên dùng dầu nhờn để bảo vệ máy và các đường ống/ vòi khi bơm. Để biết thêm chi tiết xin vui lòng tham khảo hướng dẫn sử dụng máy bơm. Các phần bám dính trên thiết bị, dụng cụ có thể làm sạch bằng phương pháp cơ học như dùng xủi, chổi cứng.




