- ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM:
➢ Sẵn sàng sử dụng – chỉ cần trộn với nước.
➢ Độ co ngót thấp.
➢ Có thể thi công với độ dày lớp từ 10 mm đến 60 mm cho mỗi lớp.
➢ Có thể bơm bằng máy bơm vữa.
➢ Có khả năng chịu tải nhanh.
➢ Dễ dàng thi công bằng phương pháp thủ công, có thể thi công bằng bay.
➢ Chống băng giá khi đã đông cứng hoàn toàn.
➢ Chống băng giá-tan băng theo DIN CEN/TS 12390-9.
➢ Độ cứng đạt tiêu chuẩn EN 13813-CT-C40-F6-A15-B1.5.
- LĨNH VỰC ỨNG DỤNG:
➢ San phẳng sàn bê tông và nền xi măng không bằng phẳng.
➢ San phẳng lớp nền tại các khu vực có độ dốc lớn, ví dụ như ram dốc.
➢ Tạo lớp vữa láng nền ngăn cách và vữa hỗn hợp khu vực trong nhà và ngoài trời.
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Đặc tính | Đơn vị | Thông số* | Ghi chú |
| Thời gian thi công | Phút | Khoảng 30 | |
| Điều kiện thi công | °C | > 5 < 30 | |
| Định mức tiêu thụ | kg/m²/mm | Khoảng 2 | |
| Tỷ trọng | g/cm³ | Khoảng 2.15 | |
| Lượng nước pha trộn | lít | 3 – 3.5 | Bao 25 kg |
| Độ bền uốn:
48 giờ 7 ngày 28 ngày |
N/mm² |
Khoảng 4 Khoảng 4.9 Khoảng 6.8 |
|
| Cường độ nén:
48 giờ 7 ngày 28 ngày |
N/mm² |
Khoảng 25 Khoảng 35 45 |
nhiệt độ thấp làm chậm quá trình đóng rắn, nhiệt độ cao đẩy nhanh quá trình đóng rắn |
| Có thể tiếp xúc sau | Giờ | Khoảng 24 | |
| Độ co ngót | mm/m | < 0.6 | |
| Độ dày lớp vữa | mm | ≥ 10 ≤ 60 | |
| Độ bền kéo | N/mm² | 1.5 | B 1.5 |
| Khả năng chống mài mòn theo thử nghiệm Böhme | cm³/50 cm² | < 15 | A 15 |
| Khả năng chống lại muối làm tan băng | Không |
*Tất cả các giá trị kỹ thuật đều là kết quả phòng thí nghiệm được xác định ở nhiệt độ 21°C ±2°C và độ ẩm tương đối 50%.
- THÔNG TIN SẢN PHẨM:
| Dạng | Dạng bột |
| Phân loại khả năng chống cháy | ovg. phân số < 1% |
| Màu sắc | xám |
| Khả năng chống lại chu kỳ nhiệt | Có |
| Khả năng chống lại chu kỳ đóng băng/tan băng | Có |
| Đóng gói | Bao 25 kg (pallet: 40 x 25 kg) |
| Tiêu chuẩn | EN ISO 9001 |
| Lưu trữ | Có thể bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát ít nhất 12 tháng trong điều kiện bao bì còn nguyên chưa mở. |
| Thải bỏ bao bì | Đảm bảo bao bì rỗng trước khi thải bỏ để bảo vệ môi trường. |
- HƯỚNG DẪN THI CÔNG:
➢ Phải tắt hệ thống sưởi sàn 24 giờ trước khi thi công MC-Floor Screed classic. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng và khu vực thi công MC-Floor Screed classic, phải tuân thủ các quy định kỹ thuật có liên quan, EN 13813.
➢ Chuẩn bị bề mặt cho công tác láng nền và sửa chữa: Đối với ứng dụng hỗn hợp, việc sử dụng chất kết dính chất lượng cao MC-Estribond MB là cần thiết để cải thiện độ bám dính. Khi chuẩn bị bề mặt, vui lòng quan sát thông tin trong bảng dữ liệu kỹ thuật liên quan của chất kết dính.
➢ Chuẩn bị bề mặt cho lớp láng nền trên lớp ngăn cách: Không cần chất kết dính khi thi công trên lớp ngăn cách. Bề mặt phải nhẵn, chịu lực và có độ dày lớp đồng đều.
➢ Pha trộn sản phẩm:
– Để pha trộn, đổ 3 – 3.5 lít nước sạch vào một thùng chứa sạch. Lưu ý rằng, giống như các sản phẩm gốc xi măng thông thường, tỉ lệ về nước có thể thay đổi nhỏ.
– MC-Floor Screed classic được thêm từ từ vào thùng chứa nước sạch đã được chuẩn bị sẵn và khuấy liên tục bằng máy khuấy tốc độ chậm (tối đa 400 vòng/phút). Có thể dùng máy khuấy có hai cánh khuấy quay ngược chiều, ví dụ như máy trộn beba B7, Collomix RGE 162 Duo, v.v. hoặc máy trộn cưỡng bức.
– Khuấy trộn hỗn hợp vữa khoảng 2-3 phút cho đến khi đạt được hỗn hợp sệt, đồng nhất.
– Không được khuấy và/hoặc sử dụng lại vật liệu đã đông cứng một phần.
– Đối với lớp vữa mới thi công và xử lý, nếu đã đông cứng thì không được chạm lại hoặc chà xát.
➢ Thi công: MC-Floor Screed classic được thi công vào lớp liên kết mới trong một lớp duy nhất. MC-Floor Screed classic chỉ được xử lý ở nhiệt độ nền và nhiệt độ môi trường ít nhất là +5°C.
➢ Bão dưỡng:
– Trong thời gian bảo dưỡng, lớp láng nền MC-Floor Screed classic mới thi công phải được bảo vệ khỏi bất kỳ tác động nào (ví dụ: gió lùa, ánh nắng trực tiếp, biến động nhiệt độ khắc nghiệt, độ ẩm, giao thông sớm, v.v.)! Nếu vữa láng nền chưa được xử lý hoàn toàn tiếp xúc với hơi ẩm, ví dụ: mưa hoặc sương, bề mặt có thể bị biến màu nhẹ.
– Đối với lớp vữa gia nhiệt, hãy bắt đầu quá trình gia nhiệt sau khi lớp vữa đã cứng hoàn toàn sau 28 ngày. Nhiệt độ dòng chảy được tăng thêm 5°C mỗi ngày cho đến khi đạt đến nhiệt độ tối đa. Sau ba ngày ở nhiệt độ dòng chảy tối đa, nhiệt độ lại giảm dần.





