- TÍNH NĂNG SẢN PHẨM:
➢ Dễ thi công.
➢ Khả năng chống chịu ozon, bức xạ cực tím và nhiệt độ khắc nghiệt cực tốt.
➢ Độ bám dính tuyệt vời trên nhiều loại chất liệu không xốp.
➢ Hệ thống bảo dưỡng bằng axit axetic.
- LĨNH VỰC ỨNG DỤNG:
➢ Nhiệt độ thi công: +5°C đến +40°C.
➢ Nhiệt độ chống chịu: -45°C đến +150°C.
➢ Bề mặt thi công phải chắc chắn, khô sạch, không bám bụi, dầu mỡ.
➢ Bám dính tốt với nhiều loại chất nền không xốp như:
– Nhôm
– Gạch tráng men.
– Kính.
- THÔNG TIN SẢN PHẨM:
| Đóng gói | 280 ml/ chai. 25 chai/ thùng. |
| Màu sắc | Trắng, trong suốt, đen, xám, nâu, be và nhiều màu sắc khác nhau. |
| Hạn sử dụng | Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát. Thời hạn sử dụng là 12 tháng. |
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Đặc tính | Đơn vị | Giá trị | Ghi chú |
| Gốc hóa học | Acetoxy silicone | ||
| Trọng lượng riêng (DM 04) | gr/cm² | 0,95 ± 0,03 | |
| Thời gian đóng rắn (25ºC and 50% R.H) | Phút | 11 – 12 | |
| Tốc độ lưu hóa (25ºC and 50% R.H) | Mm | 2 | 01 ngày |
| Độ bền kéo (DM 05) | Mpa | ~1,08 | |
| Độ dãn dài đến khi đứt (DM 05) | % | 600 | |
| Độ cứng Shore A (DM 05) | 12 – 13 |
- LƯU Ý AN TOÀN:
➢ Để xa tầm tay trẻ em.
➢ Tránh tiếp xúc với da và mắt. Sử dụng găng tay khi thi công.
➢ Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ trên 50°C.
➢ Thi công ở những nơi thông thoáng.
➢ Tránh hít mùi của sản phẩm.
➢ Tránh hút thuốc ở nơi thi công.
- THÔNG TIN SỨC KHỎE VÀ AN TOÀN:
Để biết thêm thông tin và lời khuyên về cách xử lý, lưu trữ và tiêu hủy an toàn các sản phẩm hóa chất, người dùng nên tham khảo TDS mới nhất chứa các dữ liệu vật lý, sinh học, độc tính và các dữ liệu liên quan đến an toàn khác.

