- TÍNH NĂNG SẢN PHẨM:
➢ MC-Nafuplan 403 FF được tạo thành từ hỗn hợp nhựa bitume biến tính và hợp chất polymers đàn hồi (APP). Chất lượng của sản phẩm được thể hiện qua hai chỉ số: độ đàn hồi ở nhiệt độ thấp (-5°C) và khả năng chống chảy ở nhiệt độ cao (110°C). Các thông số này góp phần tích cực vào việc tăng tuổi thọ của hệ thống chống thấm.
➢ Khả năng chống chảy tốt ở nhiệt độ cao của sản phẩm giúp sản phẩm lý tưởng để ứng dụng ở vùng có khí hậu nóng và sử dụng trên mái cách nhiệt.
- LĨNH VỰC ỨNG DỤNG:
➢ Tấm mái.
➢ Sân thượng.
➢ Mái hiên.
➢ Lan can.
➢ Nền bê tông.
➢ Tầng hầm.
➢ Đầu cọc.
- THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐẶC ĐIỂM SẢN PHẨM:
| Đặc tính | Đơn vị | Thông số | Ghi chú |
| Chiều dài | M | 10.0 | -1 % |
| Chiều rộng | M | 1.0 | -1 % |
| Độ dày tấm màng | Mm | 3 | |
| Độ bền kéo
· Theo chiều dọc · Theo chiều ngang |
N/mm² | > 3 | SS 374:1994 |
| Độ bền xé rách
· Theo chiều dọc · Theo chiều ngang |
kN/m |
>19 >12 |
ASTM D624-00 (2020) |
| Độ giãn dài khi đứt
· Theo chiều dọc · Theo chiều ngang |
% |
45 45 |
SS 374:1994 |
| Khả năng chống đâm thủng | N | 500 | |
| Tính dẻo
· Theo chiều dọc · Theo chiều ngang |
Không quan sát thấy vết nứt bề mặt | ASTM D146/D146m-04 | |
| Độ ổn định kích thước theo chiều dọc/ ngang | % | ± 0.3 % | |
| Độ đàn hồi ở nhiệt độ thấp | °C | -5 | |
| Khả năng chống chảy ở nhiệt độ cao | % | 110 | |
| Độ kín nước (A) | kPa | 60 | EN 1928 |
| Khả năng chống chảy ở nhiệt độ cao
sau khi lão hóa nhân tạo |
°C | 110 | |
| Kích thước mỗi cuộn (EN 1848-1) | 10 m x 1 m | ||
| Màu sắc | Đen | ||
- HƯỚNG DẪN THI CÔNG:
➢ Chuẩn bị bề mặt:
– Sử dụng thiết bị thích hợp cho công tác chuẩn bị để đạt được chất lượng bề mặt yêu cầu. Cấu trúc khuôn đỡ phải có đủ độ bền kết cấu để thi công lớp chống thấm mới và hiện hữu. Khi được sử dụng làm màng lợp, hệ thống mái hoàn chỉnh phải được thiết kế và bảo đảm chống lại tải trọng gió.
– Bề mặt nền phải đồng nhất, cứng chắc, nhẵn, không có gờ sắc nhọn, sạch sẽ, khô ráo, không dính dầu mỡ, bụi bẩn và tạp chất lỏng lẻo.
– Sử dụng lớp lót gốc bitumen MC primer SB hoặc MC primer WB.
➢ Hoàn thiện bề mặt: Bề mặt phía trên được hoàn thiện trơn. Mặt dưới có màng polyetylen tan chảy khi đốt.
➢ Thi công: Quy trình thi công có thể thay đổi nhỏ tùy thuộc vào điều kiện thi công thực tế. Tuy nhiên, dưới đây là những hướng dẫn chung:
– Căn chỉnh: Mở cuộn và đặt mép màng MC-Nafuplan 403 FF vào đúng vị trí cần thi công trước khi đốt. Mối nối chồng giữa 2 lớp tối thiểu là 10 cm. Trường hợp có từ hai lớp trở lên thì các màng phải xếp thành hàng so le, các màng phía trên chồng lên giữa các màng phía dưới. Các lớp phủ dọc phải song song với độ dốc.
– Khò màng: Sau khi khò nóng màng, lăn cuộn màng về phía trước và ấn mạnh vào bề mặt nền để tạo liên kết bám dính.
➢ Lưu ý an toàn: Đừng khò quá nóng. Việc khò quá mức sẽ làm cháy lớp lưới gia cường trong màng và gây hư hỏng màng.





